to the point
/ˈpoɪnt/- Vào thẳng vấn đề.
preposition phrase
- (thành ngữ) Có liên quan hoặc thích hợp; ngắn gọn; cụ thể. (Mạo từ “the” có thể được thay thế bằng một dạng sở hữu biểu thị quan điểm của ai đó đang được thừa nhận.)(idiomatic) Relevant or pertinent; succinct; specific. (The article "the" may be replaced by a possessive form denoting whose point is being acknowledged.)His letter was short and to the point.Bức thư của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn, chỉ.Used other than figuratively or idiomatically: see to, point.confident to the point of imperiousnesstự tin đến mức hách dịch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “to the point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish