to the point

/ˈpoɪnt/
  • Vào thẳng vấn đề.
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Có liên quan hoặc thích hợp; ngắn gọn; cụ thể. (Mạo từ “the” có thể được thay thế bằng một dạng sở hữu biểu thị quan điểm của ai đó đang được thừa nhận.)
    (idiomatic) Relevant or pertinent; succinct; specific. (The article "the" may be replaced by a possessive form denoting whose point is being acknowledged.)
    His letter was short and to the point.
    Bức thư của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
    Từ đồng nghĩa:on pointpithy
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn, chỉ.
    Used other than figuratively or idiomatically: see to, point.
    confident to the point of imperiousness
    tự tin đến mức hách dịch
🎬 Nghe “to the point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish